suss out
/səs aʊt/Động từ
- (thông tục, ngoại động) Tìm hiểu (một người).(colloquial, transitive) To come to understand (a person).We've sussed him out—he only drinks on Fridays and only in that bar in town.Chúng tôi đã hỏi anh ấy - anh ấy chỉ uống rượu vào thứ Sáu và chỉ ở quán bar đó trong thị trấn.
- (thông tục, ngoại động) Quản lý để giải quyết (điều gì đó), khám phá hoặc xác định (điều gì đó).(colloquial, transitive) To manage to work (something) out, to discover or determine (something).We've sussed out how to open the lock.Chúng tôi đã nghĩ ra cách mở khóa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “suss out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish